베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ga lăng" (1)
ga lăng

영어
형용사kind
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
He is very kind/gallant to women.
관련 단어 "ga lăng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ga lăng" (1)
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
He is very kind/gallant to women.
